Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tuyệt mật" (1)

tuyệt mật
Tiếng Anh Tính từtop secret
Từ vựng của tôi
Đài thiên văn Hải quân là một tổ hợp tuyệt mật.
The Naval Observatory is a top-secret complex.

swap_horiz Từ liên quan "tuyệt mật" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tuyệt mật" (1)

Đài thiên văn Hải quân là một tổ hợp tuyệt mật.
The Naval Observatory is a top-secret complex.